Bản dịch của từ 企足 trong tiếng Việt
企足
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
企足 (Danh từ)
【qǐ zú】
01
Dựng chân nhón, đứng nhón cao (điểm mũi chân lên để giơ cao người)
1.踮起脚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên người truyền說: 古代傳說中庄蹻(即一位傳說人物)的別名
2.传说中古代庄蹻的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企足
qǐ
企
zú
足
Các từ liên quan
企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
- Các biến thể:
- 𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
- Hình thái radical:
- ⿱,人,止
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉝
婍
䒻
稽
袳
玘
䏿
㫓
䎢
呇
啟
㠱
𠑝
仝
𠈑
𠐙
伞
𠈏
𠓧
㒲
𠉁
𠍐
𠈌
𠏓
仲
旮
朳
㘟
䂖
𠄧
㐼
𠚄
芎
㕧
妄
阶
企业
企图
外企
企鹅
企划
国企
企及
企盼
私企
企望
