ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伆
Bảng phân tích âm vị 伆
Wěn
Xa xôi, như 'vận xa' (xa như vận chuyển đi xa)
远。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đứt đoạn, ngắt quãng
断。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép