Bản dịch của từ 伉倨 trong tiếng Việt
伉倨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàng | ㄎㄤˋ | k | ang | thanh huyền |
伉倨 (Tính từ)
【kàng jù】
01
Cương trực không khuất phục; ngay thẳng, giữ phẩm cách (Hán Việt: khảng cự, cương trực)
刚正不阿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伉倨
kàng
伉
jù
倨
Các từ liên quan
伉伉
伉侠
伉俪
伉俪情深
倨倨
倨傲
倨傲无礼
