Bản dịch của từ 伉健 trong tiếng Việt

伉健

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

伉健 (Tính từ)

kàng jiàn
01

Thể chất mạnh mẽ, khỏe khoắn; cơ thể cường tráng (Hán-Việt: khảng/khang kiệt liên tưởng đến 'khỏe')

1.谓体格强健。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ phong cách thơ văn dũng mãnh, mạnh mẽ, khỏe khoắn (trữ tình có sức nặng, chữ nghĩa rắn chắc) — Hán Việt: khảng kiện

2.指诗文风格遒劲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伉健

kàng

jiàn

Các từ liên quan

伉伉
伉侠
伉俪
伉俪情深
伉
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【CÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép