ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伉偶
Bảng phân tích âm vị 伉
Kàng
Vợ hoặc chồng; bạn đời (từ Hán Nôm, trang trọng)
配偶。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kàng
伉
ǒu
偶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép