ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伉合
Bảng phân tích âm vị 伉
Kàng
Khớp nhau, kết hợp phù hợp (hai bên tương ứng, ăn khớp với nhau)
匹配结合。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kàng
伉
hé
合
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép