Bản dịch của từ 伉壮 trong tiếng Việt
伉壮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàng | ㄎㄤˋ | k | ang | thanh huyền |
伉壮 (Tính từ)
【kàng zhuàng】
01
Khỏe mạnh, rắn chắc; khỏe như lực sĩ (Hán-Việt: khảng/khánh - 壯 nghĩa là mạnh)
强壮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伉壮
kàng
伉
zhuàng
壮
Các từ liên quan
伉伉
伉侠
伉俪
伉俪情深
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
