Bản dịch của từ 伉声 trong tiếng Việt
伉声
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàng | ㄎㄤˋ | k | ang | thanh huyền |
伉声 (Tính từ)
【kàng shēng】
01
Lớn tiếng; giọng cao (hô to, nói to) — Hán Việt: khánh/khảng (gợi nhớ chữ 伉 có nét mạnh)
高声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伉声
kàng
伉
shēng
声
Các từ liên quan
伉伉
伉侠
伉俪
伉俪情深
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
