Bản dịch của từ 伉急 trong tiếng Việt
伉急
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàng | ㄎㄤˋ | k | ang | thanh huyền |
伉急 (Tính từ)
【kàng jí】
01
Cứng rắn, nóng nảy; tính cách thẳng thừng, gấp gáp (Hán Việt: khẳng cấp/khảng—tức 'cứng'; '急' = gấp)
刚直急躁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伉急
kàng
伉
jí
急
Các từ liên quan
伉伉
伉侠
伉俪
伉俪情深
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
