ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伉暴
Bảng phân tích âm vị 伉
Kàng
Bạo hành; cưỡng bức, hành vi mạnh bạo (tấn công, cưỡng hiếp)
强暴。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kàng
伉
bào
暴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép