ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伉爽
Bảng phân tích âm vị 伉
Kàng
Công bằng thẳng thắn, tính cách thẳng thắn hào sảng (cương trực, hào sảng)
刚直豪爽。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kàng
伉
shuǎng
爽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép