ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伉礼
Bảng phân tích âm vị 伉
Kàng
Đối đãi bằng lễ phép, tôn trọng và bình đẳng (dùng để nói hành xử lễ độ nhau)
谓以平等的礼节相待。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kàng
伉
lǐ
礼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép