Bản dịch của từ 伉简 trong tiếng Việt
伉简
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàng | ㄎㄤˋ | k | ang | thanh huyền |
伉简 (Tính từ)
【kàng jiǎn】
01
Chính trực, cô độc, cao ngạo không theo thời俗(không theo mốt, không xu nịnh); giữ phẩm cách riêng, không hoà nhập với đám đông
正直孤高,不趋时随俗。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伉简
kàng
伉
jiǎn
简
Các từ liên quan
伉伉
伉侠
伉俪
伉俪情深
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
