Bản dịch của từ 伉行 trong tiếng Việt
伉行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàng | ㄎㄤˋ | k | ang | thanh huyền |
伉行 (Danh từ)
【kàng xíng】
01
Cách hành xử cao thượng, phẩm hạnh tốt; đạo đức, phong thái thanh lịch (Hán-Việt: kháng hành)
高尚的操行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伉行
kàng
伉
xíng
行
Các từ liên quan
伉伉
伉侠
伉俪
伉俪情深
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
