Bản dịch của từ 伊 trong tiếng Việt
伊
Tiểu từĐại từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
伊 (Tiểu từ)
【yī】
01
Kia; nào; ấy; lúc nào (trợ từ, dùng trước từ và đoản ngữ)
助词 (用于词语的前面)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
伊 (Đại từ)
【yī】
01
Người kia; người ấy; anh ấy/chị ấy (ngôi thứ ba)
那个人;他;她
Ví dụ
伊 (Danh từ)
【yī】
01
Iran
伊朗的简称
Ví dụ
02
Iraq
伊拉克的简称
Ví dụ
03
Họ Y
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷖
一
撎
嬄
𠁼
咿
猗
㘈
𠂣
揖
黳
祎
㒠
𠏻
佒
伫
倘
𠈞
倾
㒞
佹
傍
傊
僊
𠆷
弐
戏
㞌
动
灳
吒
𠀘
戍
㓞
灯
玏
伊始
伊朗
伊人
伊犁
伊尹
伊索
伊面
伊宁
伊藤
伊兰
