Bản dịch của từ 伊何 trong tiếng Việt

伊何

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

伊何 (Trạng từ)

yī hé
01

Ai; nào (cổ ngữ, hỏi người: “là ai?”)

2.谁,何人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

为何; 为什么古文用法等于为何”、“作什么”)

1.为何,作什么。

Ví dụ
03

Như thế nào; ra sao (dùng để hỏi cách thức hoặc tình hình)

3.如何,怎样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊何

Các từ liên quan

伊于胡底
伊人
伊优
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
伊
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
Hình thái radical:
⿰,亻,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép