Bản dịch của từ 伊公 trong tiếng Việt

伊公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

伊公 (Danh từ)

yī gōng
01

Tôn xưng của 伊尹, một nhân vật trọng vọng (người quan hoặc bộ trưởng) thời Thương; kính gọi ông 伊尹

商伊尹的尊称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊公

gōng

Các từ liên quan

伊于胡底
伊人
伊优
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
伊
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
Hình thái radical:
⿰,亻,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép