Bản dịch của từ 伊嚘 trong tiếng Việt

伊嚘

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

伊嚘 (Trạng từ)

yī yōu
01

Từ tượng thanh mô phỏng tiếng người nói/nói lẩm bẩm; âm như “yáo/yào” dùng để diễn tả lời nói lảnh lót hoặc lầm bầm

象声词。人语声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊嚘

yōu

Các từ liên quan

伊于胡底
伊人
伊优
嚘呜
嚘咿
嚘嘤
嚘噪
伊
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
Hình thái radical:
⿰,亻,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép