Bản dịch của từ 伊塞克湖 trong tiếng Việt

伊塞克湖

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

伊塞克湖 (Từ chỉ nơi chốn)

yī sāi kè hú
01

Hồ Issyk-Kul

吉尔吉斯斯坦的一个湖泊。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊塞克湖

sāi

伊
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
Hình thái radical:
⿰,亻,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép