Bản dịch của từ 伊川先生 trong tiếng Việt

伊川先生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

伊川先生 (Danh từ)

yī chuān xiān shēng
01

Tên雅号)——宋代理学家邵雍的别号古代学者或文人的署号

1.宋理学家邵雍的别号。雍字尧夫。

Ví dụ
02

Tên hiệu (bút danh) của nhà Nho thời Tống là程颐, gọi theo nơi cư trú ở huyện 伊川 — tức là tên hiệu địa danh/ nhân danh lịch sử

2.宋理学家程颐的别号。颐字正叔,宅于河南嵩县东北耙耧山下,地处伊川,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊川先生

chuān

xiān

shēng

Các từ liên quan

伊于胡底
伊人
伊优
川党
川军
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
伊
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
Hình thái radical:
⿰,亻,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép