Bản dịch của từ 伊川翁 trong tiếng Việt
伊川翁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
伊川翁 (Danh từ)
【yī chuān wēng】
01
Tự hiệu của nhà lý học Tống Thiệu Ung (邵雍). Người tự gọi là “雍”,號為伊川翁 vì sau dời về ở gần sông/địa名伊川(河南洛阳)— tức là tên hiệu/địa danh hóa của một nhân vật lịch sử.
宋理学家邵雍的自号。雍字尧夫,后徙居河南洛阳,临伊川,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊川翁
yī
伊
chuān
川
wēng
翁
Các từ liên quan
伊于胡底
伊人
伊优
川党
川军
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷖
一
撎
嬄
𠁼
咿
猗
㘈
𠂣
揖
黳
祎
㒠
𠏻
佒
伫
倘
𠈞
倾
㒞
佹
傍
傊
僊
𠆷
弐
戏
㞌
动
灳
吒
𠀘
戍
㓞
灯
玏
伊始
伊朗
伊人
伊犁
伊尹
伊索
伊面
伊宁
伊藤
伊兰
