Bản dịch của từ 伊州 trong tiếng Việt

伊州

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

伊州 (Từ chỉ nơi chốn)

yī zhōu
01

Tỉnh thuộc triều đại nhà Đường ở Tân Cương hiện đại, xung quanh Kumul 哈密

Tang dynasty province in modern Xinjiang, around Kumul 哈密 [Hā mì]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiểu bang Illinois

伊利诺伊州(美国州)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊州

zhōu

Các từ liên quan

伊于胡底
伊人
伊优
州乡
州人
州伯
州倅
州党
伊
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
Hình thái radical:
⿰,亻,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép