Bản dịch của từ 伊斯兰教 trong tiếng Việt
伊斯兰教
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
伊斯兰教 (Danh từ)
【yī sī lán jiào】
01
Hồi giáo; tôn giáo của người Hồi (Islam) — hệ thống niềm tin và thực hành do Muhammad sáng lập
见「回教」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hồi giáo; tôn giáo do nhà tiên tri Muhammad ở 7 thế kỷ sáng lập (từ tiếng Anh Islam), tín đồ gọi là người Hồi giáo (穆斯林).
西元七世纪初阿拉伯人穆罕默德所创立的宗教。为英语 Islam的音译。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊斯兰教
yī
伊
sī
斯
lán
兰
jiào
教
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷖
一
撎
嬄
𠁼
咿
猗
㘈
𠂣
揖
黳
祎
㒠
𠏻
佒
伫
倘
𠈞
倾
㒞
佹
傍
傊
僊
𠆷
弐
戏
㞌
动
灳
吒
𠀘
戍
㓞
灯
玏
伊始
伊朗
伊人
伊犁
伊尹
伊索
伊面
伊宁
伊藤
伊兰
