Bản dịch của từ 伊斯兰教历 trong tiếng Việt
伊斯兰教历
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
伊斯兰教历 (Danh từ)
【yī sī lán jiào lì】
01
Năm lịch Hồi giáo (âm lịch Hồi giáo), còn gọi là lịch Hijri hoặc 回历 (lịch của Hồi giáo)
回历的别名。
Ví dụ
02
Âm lịch của người Hồi giáo (回历),即伊斯兰教使用的陰曆,用於纪年和宗教节日。
见「回历」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊斯兰教历
yī
伊
sī
斯
lán
兰
jiào
教
lì
历
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷖
一
撎
嬄
𠁼
咿
猗
㘈
𠂣
揖
黳
祎
㒠
𠏻
佒
伫
倘
𠈞
倾
㒞
佹
傍
傊
僊
𠆷
弐
戏
㞌
动
灳
吒
𠀘
戍
㓞
灯
玏
伊始
伊朗
伊人
伊犁
伊尹
伊索
伊面
伊宁
伊藤
伊兰
