Bản dịch của từ 伊斯兰教隐士用龛 trong tiếng Việt

伊斯兰教隐士用龛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

伊斯兰教隐士用龛 (Danh từ)

yī sī lán jiào yǐn shì yòng kān
01

Vải dùng cho thầy tu

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊斯兰教隐士用龛

lán

jiào

yǐn

shì

yòng

kān

伊
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
Hình thái radical:
⿰,亻,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép