Bản dịch của từ 伊於胡底 trong tiếng Việt
伊於胡底
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
伊於胡底 (Thành ngữ)
【yī yú hú dǐ】
01
Không biết sẽ ra sao, không rõ hậu quả sẽ dẫn tới chỗ nào (hơi cổ, thường dùng trong văn văn học). Gợi nhớ: 伊(助) + 于(往) + 胡(何) + 底(止) → không biết sẽ dừng ở đâu.
伊,助词无义。于,往。胡,何。底,止。伊于胡底意谓不知将落到什么地步为止。比喻后果不堪设想。。诗经.小雅.小旻:「我视谋犹,伊于胡底。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊於胡底
yī
伊
yú
於
hú
胡
dǐ
底
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷖
一
撎
嬄
𠁼
咿
猗
㘈
𠂣
揖
黳
祎
㒠
𠏻
佒
伫
倘
𠈞
倾
㒞
佹
傍
傊
僊
𠆷
弐
戏
㞌
动
灳
吒
𠀘
戍
㓞
灯
玏
伊始
伊朗
伊人
伊犁
伊尹
伊索
伊面
伊宁
伊藤
伊兰
