Bản dịch của từ 伊望 trong tiếng Việt
伊望
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
伊望 (Danh từ)
【yī wàng】
01
Tên người/称号:即伊吕,吕尚(姜子牙)之名望,与伊尹并称“伊望”,指古代有声望的人物或其美名(多用于史籍、人名考证)
即伊吕。吕尚名望,与伊尹并称“伊望”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊望
yī
伊
wàng
望
Các từ liên quan
伊于胡底
伊人
伊优
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷖
一
撎
嬄
𠁼
咿
猗
㘈
𠂣
揖
黳
祎
㒠
𠏻
佒
伫
倘
𠈞
倾
㒞
佹
傍
傊
僊
𠆷
弐
戏
㞌
动
灳
吒
𠀘
戍
㓞
灯
玏
伊始
伊朗
伊人
伊犁
伊尹
伊索
伊面
伊宁
伊藤
伊兰
