Bản dịch của từ 伊犁 trong tiếng Việt
伊犁
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
伊犁 (Từ chỉ nơi chốn)
【yī lí】
01
Viết tắt cho 伊犁哈薩克自治州 | 伊犁哈萨克自治州, tỉnh tự trị Ili Kazakhstan
Abbr. for 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州 [Yi1líHāsàkèzìzhìzhōu], Ili Kazakh autonomous prefecture
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vùng lưu vực sông Ili quanh Turpan, Tân Cương
新疆吐鲁番地区伊犁河流域
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊犁
yī
伊
lí
犁
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷖
一
撎
嬄
𠁼
咿
猗
㘈
𠂣
揖
黳
祎
㒠
𠏻
佒
伫
倘
𠈞
倾
㒞
佹
傍
傊
僊
𠆷
弐
戏
㞌
动
灳
吒
𠀘
戍
㓞
灯
玏
伊始
伊朗
伊人
伊犁
伊尹
伊索
伊面
伊宁
伊藤
伊兰
