Bản dịch của từ 伊祁 trong tiếng Việt
伊祁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
伊祁 (Danh từ)
【yī qí】
01
Tên thần (thần cửa) trong truyền thuyết; được tôn làm thần giữ cửa/diệt quỷ
1.神名。传说善治鬼,故世人奉为门神。
Ví dụ
02
Tên người/tên họ cổ (見“伊耆”) — dạng cổ xưa của tên người/địa danh; thường xuất hiện trong văn bản lịch sử/Hán văn
2.见“伊耆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊祁
yī
伊
qí
祁
Các từ liên quan
伊于胡底
伊人
伊优
祁僮
祁剧
祁哀
祁奚举午
祁奚之举
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷖
一
撎
嬄
𠁼
咿
猗
㘈
𠂣
揖
黳
祎
㒠
𠏻
佒
伫
倘
𠈞
倾
㒞
佹
傍
傊
僊
𠆷
弐
戏
㞌
动
灳
吒
𠀘
戍
㓞
灯
玏
伊始
伊朗
伊人
伊犁
伊尹
伊索
伊面
伊宁
伊藤
伊兰
