Bản dịch của từ 伊索寓言 trong tiếng Việt
伊索寓言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
伊索寓言 (Danh từ)
【yī suǒ yù yán】
01
Aesop's Fables — tập truyện ngụ ngôn cổ truyền gán cho người Hy Lạp cổ tên Aesop, truyện ngắn, hình ảnh sinh động, rút ra bài học đạo đức/khôn ngoan.
相传为古希腊伊索作。从总体看,应是长期流传在古希腊的寓言的汇集。原本失传,今流行本系后人多次补充编订而成,并杂有亚洲和非洲的故事。其中著名的有《狼和小羊》、《农夫和蛇》、《乌龟和兔子》、《狐狸和葡萄》等,形象生动,寓意深刻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊索寓言
yī
伊
suǒ
索
yù
寓
yán
言
Các từ liên quan
伊于胡底
伊人
伊优
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷖
一
撎
嬄
𠁼
咿
猗
㘈
𠂣
揖
黳
祎
㒠
𠏻
佒
伫
倘
𠈞
倾
㒞
佹
傍
傊
僊
𠆷
弐
戏
㞌
动
灳
吒
𠀘
戍
㓞
灯
玏
伊始
伊朗
伊人
伊犁
伊尹
伊索
伊面
伊宁
伊藤
伊兰
