Bản dịch của từ 伊耆 trong tiếng Việt

伊耆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

伊耆 (Danh từ)

yī qí
01

Tên người / họ tộc lịch sử (tham chiếu đến '伊耆氏')

1.见“伊耆氏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ phức (tên họ cổ trong tiếng Hán), cũng viết là “伊祈” hoặc “伊祁

2.亦作“伊祈”﹑“伊祁”。复姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊耆

Các từ liên quan

伊于胡底
伊人
伊优
耆俊
耆儒
耆儒硕德
耆儒硕望
耆儒硕老
伊
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
Hình thái radical:
⿰,亻,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép