Bản dịch của từ 伊耆氏 trong tiếng Việt
伊耆氏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
伊耆氏 (Danh từ)
【yī qí shì】
01
Danh xưng cổ của một vị vua/thần — thường chỉ Thần Nông, cũng có nói là Đế Yêu (帝尧)
1.古帝号。即神农,一说即帝尧。
Ví dụ
02
Tên chức quan thời Chu (một chức quan cổ trong triều đình Chu)
2.周代官名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊耆氏
yī
伊
qí
耆
shì
氏
Các từ liên quan
伊于胡底
伊人
伊优
耆俊
耆儒
耆儒硕德
耆儒硕望
耆儒硕老
氏号
氏姓
氏族
氏胄
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷖
一
撎
嬄
𠁼
咿
猗
㘈
𠂣
揖
黳
祎
㒠
𠏻
佒
伫
倘
𠈞
倾
㒞
佹
傍
傊
僊
𠆷
弐
戏
㞌
动
灳
吒
𠀘
戍
㓞
灯
玏
伊始
伊朗
伊人
伊犁
伊尹
伊索
伊面
伊宁
伊藤
伊兰
