Bản dịch của từ 伊蒲 trong tiếng Việt

伊蒲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

伊蒲 (Danh từ)

yī pú
01

Tham khảo món ăn cổ tên “伊蒲馔” — một tên món ăn/trang trí trong cổ văn (ít dùng, chủ yếu thấy trong văn tuyển cổ)

见“伊蒲馔”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊蒲

Các từ liên quan

伊于胡底
伊人
伊优
蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
伊
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
Hình thái radical:
⿰,亻,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép