Bản dịch của từ 伊蒲供 trong tiếng Việt
伊蒲供
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
伊蒲供 (Danh từ)
【yī pú gòng】
01
Bài cúng chay (đồ cúng không có mặn, thường làm từ rau củ, đậu, bánh trái để cúng lễ)
1.素食供品。
Ví dụ
02
Chỉ chung đồ ăn chay; thức ăn thuần chay (ăn không có thịt, cá)
2.泛指素食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊蒲供
yī
伊
pú
蒲
gōng
供
Các từ liên quan
伊于胡底
伊人
伊优
蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
供不应求
供事
供佛
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷖
一
撎
嬄
𠁼
咿
猗
㘈
𠂣
揖
黳
祎
㒠
𠏻
佒
伫
倘
𠈞
倾
㒞
佹
傍
傊
僊
𠆷
弐
戏
㞌
动
灳
吒
𠀘
戍
㓞
灯
玏
伊始
伊朗
伊人
伊犁
伊尹
伊索
伊面
伊宁
伊藤
伊兰
