Bản dịch của từ 伊蒲筵 trong tiếng Việt

伊蒲筵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

伊蒲筵 (Danh từ)

yī pú yán
01

Chiếu (tấm trải) bằng vật liệu mộc mạc, dùng trong chùa làm đồ ngồi/để cúng; tức là 'tấm chiếu đơn' trong nội thất chùa

寺庙中的素席。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊蒲筵

yán

Các từ liên quan

伊于胡底
伊人
伊优
蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
筵九
筵会
筵几
筵宴
筵席
伊
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
Hình thái radical:
⿰,亻,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép