Bản dịch của từ 伊藤 trong tiếng Việt

伊藤

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

伊藤 (Từ chỉ nơi chốn)

yī téng
01

Itō hoặc Itoh, là một họ của người Nhật.

Itō 或 Itoh,日本姓氏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ito-Yokado (siêu thị) (viết tắt cho 伊藤洋 華堂 | 伊藤洋 华堂)

Ito-Yokado (supermarket) (abbr. for 伊藤洋華堂|伊藤洋华堂)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊藤

téng

伊
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
Hình thái radical:
⿰,亻,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép