Bản dịch của từ 伊轧 trong tiếng Việt

伊轧

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

伊轧 (Thán từ)

yī zhá
01

Từ tượng thanh. Âm thanh lộc cộc, lạch cạch do mái chèo, trục bánh xe, hoặc gõ va chạm kim loại phát ra (giống tiếng 'lách cách', 'lộc cộc').

象声词。船桨﹑轮轴等发出的声响。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊轧

Các từ liên quan

伊于胡底
伊人
伊优
轧伊
轧光
轧制
轧勒
轧口
伊
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
Hình thái radical:
⿰,亻,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép