Bản dịch của từ 伊郁 trong tiếng Việt
伊郁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
伊郁 (Tính từ)
【yī yù】
01
U sầu, u uất; lòng buồn bã, ấm ức (cảm xúc cô đọng vì phiền muộn)
1.忧愤郁结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự xuất hiện tụ họp lại mà không bị phân tán; ở cùng nhau và không phân tán (chủ yếu ám chỉ người hoặc vật đến với nhau và ở cùng nhau)
2.聚而不散貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊郁
yī
伊
yù
郁
Các từ liên quan
伊于胡底
伊人
伊优
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷖
一
撎
嬄
𠁼
咿
猗
㘈
𠂣
揖
黳
祎
㒠
𠏻
佒
伫
倘
𠈞
倾
㒞
佹
傍
傊
僊
𠆷
弐
戏
㞌
动
灳
吒
𠀘
戍
㓞
灯
玏
伊始
伊朗
伊人
伊犁
伊尹
伊索
伊面
伊宁
伊藤
伊兰
