Bản dịch của từ 伊阻 trong tiếng Việt

伊阻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

伊阻 (Danh từ)

yī zǔ
01

Gian khổ, trở ngại; chướng ngại khó vượt qua (cổ ngữ, Hán-Việt: '' = trở ngại, '' = /僅作語助)

艰险,阻隔。语出《诗.邶风.雄雉》:“我之怀矣,自诒伊阻。”毛传:“伊,维;阻,难也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伊阻

Các từ liên quan

伊于胡底
伊人
伊优
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
伊
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
洢, 𠁼, 𠈽, 𠜧, 𦯴, 𠜰
Hình thái radical:
⿰,亻,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép