Bản dịch của từ 伋 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

(Trạng từ)

01

Nhanh trí; lanh trí; mẫn tiệp

(形声从人及声) 善思,思考敏捷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cấp (dùng làm tên người thời xưa)

古人名用字

Ví dụ
伋
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
觙, 急
Hình thái radical:
⿰,亻,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép