Bản dịch của từ 伌 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

ài
01

Khó khăn, vất vả như khi bị kẹt trong tình trạng khó thoát ra (nhớ câu 'ái ngại khó khăn').

困;困苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

伌
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,亻,厄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丿乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép