Bản dịch của từ 伍什 trong tiếng Việt

伍什

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

伍什 (Danh từ)

wǔ shí
01

Quân đội (theo cách gọi cổ: nhóm 5 người gọi là “”,兩伍合稱”); chỉ đơn vị quân đội, đội quân (dùng trong văn cổ)

古代军队以五人为伍,二伍为什。后用以指部队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伍什

shén

Các từ liên quan

伍乘
伍人
伍伯
伍侯
伍列
什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
伍
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,五
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép