Bản dịch của từ 伍壮 trong tiếng Việt
伍壮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
伍壮 (Danh từ)
【wǔ zhuàng】
01
Huyện/ xã/ làng có lực lượng vũ trang là những thanh niên khỏe mạnh (lực lượng dân quân, nghĩa binh); '丁壮' chỉ người độ tuổi trưởng thành, khỏe mạnh đi nghĩa vụ hoặc tham gia tự vệ
指乡武装丁壮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伍壮
wǔ
伍
zhuàng
壮
Các từ liên quan
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 五
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,五
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倵
摀
午
甒
䍢
陚
五
鹉
旿
憮
武
䅶
𠋢
傗
佅
侒
倧
倬
僡
𠌝
𠎀
𠍹
傎
僪
如
𠂥
此
舟
兲
㞭
有
幵
䒘
汋
𠂦
夛
队伍
落伍
退伍
入伍
为伍
配伍
伍奢
伍的
行伍
编伍
