Bản dịch của từ 伍弄 trong tiếng Việt

伍弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

伍弄 (Động từ)

wǔ nòng
01

Lừa dối, qua mặt; làm cho xong chuyện cho có (một cách chiếu lệ, phớt lờ)

谓蒙混;敷衍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伍弄

nòng

Các từ liên quan

伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
伍
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,五
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép