Bản dịch của từ 伍旋 trong tiếng Việt
伍旋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
伍旋 (Tính từ)
【wǔ xuán】
01
Phương ngữ: Diễn tả những chuyển động hoặc phản ứng chậm rãi, chậm rãi (như vụng về, thiếu tế nhị)
方言。谓动作缓慢迟钝。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伍旋
wǔ
伍
xuán
旋
Các từ liên quan
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 五
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,五
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倵
摀
午
甒
䍢
陚
五
鹉
旿
憮
武
䅶
𠋢
傗
佅
侒
倧
倬
僡
𠌝
𠎀
𠍹
傎
僪
如
𠂥
此
舟
兲
㞭
有
幵
䒘
汋
𠂦
夛
队伍
落伍
退伍
入伍
为伍
配伍
伍奢
伍的
行伍
编伍
