Bản dịch của từ 伍百 trong tiếng Việt

伍百

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

伍百 (Danh từ)

wú bǎi
01

伍伯之用法用于人名或称呼),即特定姓名或称谓的一部分

见“伍伯”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伍百

bǎi

Các từ liên quan

伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
伍
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,五
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép