Bản dịch của từ 伍籍 trong tiếng Việt
伍籍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
伍籍 (Danh từ)
【wǔ jí】
01
Hộ khẩu thường dân; đăng ký hộ tịch của người bình dân (khác với hào tộc, quan lại)
1.平民的户籍。
Ví dụ
02
Số quân; hồ sơ quân đội (ghi trong quân籍)
2.指军籍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伍籍
wǔ
伍
jí
籍
Các từ liên quan
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 五
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,五
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倵
摀
午
甒
䍢
陚
五
鹉
旿
憮
武
䅶
𠋢
傗
佅
侒
倧
倬
僡
𠌝
𠎀
𠍹
傎
僪
如
𠂥
此
舟
兲
㞭
有
幵
䒘
汋
𠂦
夛
队伍
落伍
退伍
入伍
为伍
配伍
伍奢
伍的
行伍
编伍
