Bản dịch của từ 伍胥潮 trong tiếng Việt
伍胥潮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
伍胥潮 (Danh từ)
【wǔ xū cháo】
01
Dòng nước cuộn mạnh như sóng dữ; thủy triều dữ dội (từ cổ, chỉ “cơn thịnh nộ” của nước); hình ảnh liên tưởng đến sóng cuộn, dâng trào như oán hờn
语出《吴越春秋.夫差内传》:“吴王乃取子胥(伍子胥)尸,盛以鸱夷之器,投之于江中……子胥因随流扬波,依潮来往,荡激崩岸。”后因以“伍胥潮”谓怒潮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伍胥潮
wǔ
伍
xū
胥
cháo
潮
Các từ liên quan
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
胥人
胥仆
胥余
胥原
潮乎乎
潮位
潮信
潮候
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 五
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,五
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倵
摀
午
甒
䍢
陚
五
鹉
旿
憮
武
䅶
𠋢
傗
佅
侒
倧
倬
僡
𠌝
𠎀
𠍹
傎
僪
如
𠂥
此
舟
兲
㞭
有
幵
䒘
汋
𠂦
夛
队伍
落伍
退伍
入伍
为伍
配伍
伍奢
伍的
行伍
编伍
