Bản dịch của từ 伎乐 trong tiếng Việt
伎乐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
伎乐 (Danh từ)
【jì lè】
01
Nhạc múa; âm nhạc và điệu múa (thường chỉ loại hình biểu演 truyền thống)
1.音乐舞蹈。
Ví dụ
02
Chỉ nữ nghệ nhân ca múa; các cô đào, vũ nữ trình diễn (như trong cổ xưa gọi các nghệ sĩ nữ)
2.指歌舞女艺人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伎乐
jì
伎
lè
乐
Các từ liên quan
伎人
伎伎
伎作
伎俩
伎儿
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KỸ】
- Các biến thể:
- 𢺵, 𠇞
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,支
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
際
䓫
蘎
魝
誋
驥
脔
鯽
㠱
彑
跽
鱭
禥
䓅
畦
軝
褀
碕
䳢
骐
旗
䭼
䅲
觭
傳
僾
𠊯
𠏻
𠆾
偃
𠌡
𠊡
儚
𠏅
僅
偀
伍
饧
㐂
㼗
肋
牟
㐐
𠓣
甶
瓧
扙
吊
伎俩
角伎
艺伎
故伎
伎巧
伎女
歌舞伎
故伎重演
重施故伎
鬼蜮伎俩
