Bản dịch của từ 伎坊 trong tiếng Việt

伎坊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

伎坊 (Danh từ)

jì fāng
01

Nhà (đội) nhạc kịch, ban nhạc triều đình; chỗ biểu diễn và đào kép (tương tự 教坊, Hán Việt: 'kĩ phường')

教坊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伎坊

fāng

Các từ liên quan

伎乐
伎人
伎伎
伎作
伎俩
坊厢
伎
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỸ】
Các biến thể:
𢺵, 𠇞
Hình thái radical:
⿰,亻,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép